Bảng đặc biệt XSMB - Tổng Hợp bảng thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc năm 2026
Xem thống kê theo: Năm 2026Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019. Hoặc xem Bảng đặc biệt theo tuần
|
ThángNgày
|
01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 | 10 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
57068
01-01-2026
|
01377
01-02-2026
| ||||||||||
| 2 |
45748
02-01-2026
|
73461
02-02-2026
| ||||||||||
| 3 |
00949
03-01-2026
|
97648
03-02-2026
| ||||||||||
| 4 |
72397
04-01-2026
|
06517
04-02-2026
| ||||||||||
| 5 |
70505
05-01-2026
|
10268
05-02-2026
| ||||||||||
| 6 |
78447
06-01-2026
|
06133
06-02-2026
| ||||||||||
| 7 |
14389
07-01-2026
|
38385
07-02-2026
| ||||||||||
| 8 |
40162
08-01-2026
|
57977
08-02-2026
| ||||||||||
| 9 |
39523
09-01-2026
| |||||||||||
| 10 |
67793
10-01-2026
| |||||||||||
| 11 |
82438
11-01-2026
| |||||||||||
| 12 |
31894
12-01-2026
| |||||||||||
| 13 |
28027
13-01-2026
| |||||||||||
| 14 |
02817
14-01-2026
| |||||||||||
| 15 |
84522
15-01-2026
| |||||||||||
| 16 |
90128
16-01-2026
| |||||||||||
| 17 |
09824
17-01-2026
| |||||||||||
| 18 |
17151
18-01-2026
| |||||||||||
| 19 |
88286
19-01-2026
| |||||||||||
| 20 |
56878
20-01-2026
| |||||||||||
| 21 |
06186
21-01-2026
| |||||||||||
| 22 |
84063
22-01-2026
| |||||||||||
| 23 |
57022
23-01-2026
| |||||||||||
| 24 |
52062
24-01-2026
| |||||||||||
| 25 |
08230
25-01-2026
| |||||||||||
| 26 |
00974
26-01-2026
| |||||||||||
| 27 |
39380
27-01-2026
| |||||||||||
| 28 |
24121
28-01-2026
| |||||||||||
| 29 |
38814
29-01-2026
| |||||||||||
| 30 |
32845
30-01-2026
| |||||||||||
| 31 |
42754
31-01-2026
|
Đầu:
Đuôi:
Chẵn/Lẽ:
Tổng:
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt về nhiều nhất năm 2026
| Bộ số | Số lượt về | Bộ số | Số lượt về |
|---|---|---|---|
| 62 | 2 lần | 22 | 2 lần |
| 17 | 2 lần | 68 | 2 lần |
| 77 | 2 lần | 86 | 2 lần |
| 48 | 2 lần | 74 | 1 lần |
| 63 | 1 lần | 30 | 1 lần |
| 80 | 1 lần | 14 | 1 lần |
| 33 | 1 lần | 85 | 1 lần |
| 61 | 1 lần | 54 | 1 lần |
| 78 | 1 lần | 45 | 1 lần |
| 21 | 1 lần | 28 | 1 lần |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt về ít nhất năm 2026
- 74: 1 lần
- 80: 1 lần
- 30: 1 lần
- 63: 1 lần
- 51: 1 lần
- 78: 1 lần
- 21: 1 lần
- 14: 1 lần
- 33: 1 lần
- 85: 1 lần
Thống kê đầu đuôi giải đặc biệt, tổng giải đặc biệt năm 2026
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 1 lần | Đuôi 0: 2 lần | Tổng 0: 0 lần |
| Đầu 1: 3 lần | Đuôi 1: 3 lần | Tổng 1: 1 lần |
| Đầu 2: 7 lần | Đuôi 2: 4 lần | Tổng 2: 1 lần |
| Đầu 3: 3 lần | Đuôi 3: 4 lần | Tổng 3: 1 lần |
| Đầu 4: 5 lần | Đuôi 4: 5 lần | Tổng 4: 1 lần |
| Đầu 5: 2 lần | Đuôi 5: 3 lần | Tổng 5: 1 lần |
| Đầu 6: 6 lần | Đuôi 6: 2 lần | Tổng 6: 1 lần |
| Đầu 7: 4 lần | Đuôi 7: 7 lần | Tổng 7: 1 lần |
| Đầu 8: 5 lần | Đuôi 8: 7 lần | Tổng 8: 1 lần |
| Đầu 9: 3 lần | Đuôi 9: 2 lần | Tổng 9: 1 lần |
