Thống kê XSMT 30 ngày - KQXS123 tổng hợp kết quả Xổ số miền Trung 30 kỳ quay
XSMT 30 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất. Tra cứu nhanh KQXSMT trong vòng 30 kỳ quay gần nhất tại KQXS MT.
Thống kê cặp số lô tô Xổ số Miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
78Về 3 lần
15Về 3 lần
25Về 2 lần
76Về 2 lần
80Về 2 lần
53Về 2 lần
59Về 2 lần
07Về 2 lần
06Về 2 lần
27Về 2 lần
32Về 2 lần
57Về 2 lần
74Về 2 lần
23Về 2 lần
13Về 2 lần
55Về 2 lần
37Về 2 lần
61Về 2 lần
28Về 2 lần
92Về 2 lần
82Về 2 lần
75Về 2 lần
41Về 1 lần
88Về 1 lần
66Về 1 lần
63Về 1 lần
90Về 1 lần
46Về 1 lần
24Về 1 lần
81Về 1 lần
89Về 1 lần
45Về 1 lần
97Về 1 lần
65Về 1 lần
01Về 1 lần
85Về 1 lần
70Về 1 lần
21Về 1 lần
73Về 1 lần
68Về 1 lần
79Về 1 lần
04Về 1 lần
96Về 1 lần
52Về 1 lần
03Về 1 lần
02Về 1 lần
64Về 1 lần
16Về 1 lần
54Về 1 lần
67Về 1 lần
42Về 1 lần
XSMT - xổ số Miền Trung Chủ nhật, ngày 01/02/2026
| G | Khánh Hòa | Kon tum | Thừa Thiên Huế |
| Giải đặc biệt | 921053 | 009578 | 485467 |
| Giải Nhất | 51454 | 77760 | 01335 |
| Giải Nhì | 94857 | 30053 | 05829 |
| Giải Ba | 4236805222 | 3664443999 | 1158152682 |
| Giải Bốn | 42731761962616978241213961139797622 | 77862003911759093097763900148720932 | 06622414261068923351033332808415632 |
| Giải Năm | 4667 | 1906 | 1001 |
| Giải Sáu | 821894979922 | 017903082704 | 815105982041 |
| Giải Bảy | 596 | 562 | 503 |
| Giải Tám | 67 | 07 | 79 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
- Hôm nay quay XSMT Chủ nhật
- Xem dự đoán Miền Trung
- Xem Trực tiếp KQ Xổ số Miền Trung bắt đầu lúc 16h10 hàng ngày
- Xem kết quả Xổ số Miền Trung hôm qua
- Mời bạn quay thử Miền Trung
- Xem nhanh kết quả xổ số 3 miền
KQXSMT - Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 7, ngày 31/01/2026
| G | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| Giải đặc biệt | 316510 | 931487 | 403903 |
| Giải Nhất | 17286 | 07850 | 70239 |
| Giải Nhì | 94947 | 13187 | 77282 |
| Giải Ba | 8022768405 | 1277472829 | 2937331419 |
| Giải Bốn | 42057305539464747681047724365609170 | 72120621447102717997047486231623174 | 69336391731959082900673364521620090 |
| Giải Năm | 5932 | 3580 | 5749 |
| Giải Sáu | 223920870277 | 968783814277 | 989973522266 |
| Giải Bảy | 326 | 829 | 740 |
| Giải Tám | 55 | 13 | 04 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
- Xem kết quả XSKH
- Thống kê Lô Gan XSKH
- Thống kê Giải Đặt Biệt XSKH
- Thống Kê Đầu đuôi XSKH
- Thống kê Loto XSKH
- Thống kê đầu đuôi Loto XSKH
- Thống kê Lô Câm XSKH
- Xổ số Khánh Hòa 30 ngày
xổ số Miền Trung Thứ 6, ngày 30/01/2026
| G | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Giải đặc biệt | 440659 | 825377 |
| Giải Nhất | 83493 | 85019 |
| Giải Nhì | 81181 | 90648 |
| Giải Ba | 0457120009 | 2741340207 |
| Giải Bốn | 60414705644259698352939817934508834 | 05674385218024978492558413345362527 |
| Giải Năm | 0788 | 0546 |
| Giải Sáu | 078096028036 | 143427971195 |
| Giải Bảy | 230 | 498 |
| Giải Tám | 23 | 61 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
- Xem kết quả XSGL
- Thống kê Lô Gan XSGL
- Thống kê Giải Đặt Biệt XSGL
- Thống Kê Đầu đuôi XSGL
- Thống kê Loto XSGL
- Thống kê đầu đuôi Loto XSGL
- Thống kê Lô Câm XSGL
- Xổ số Gia Lai 30 ngày
Kết quả xổ số Miền Trung 29/01/2026
| G | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Giải đặc biệt | 219916 | 277928 | 417634 |
| Giải Nhất | 98094 | 99408 | 06747 |
| Giải Nhì | 59500 | 64707 | 05912 |
| Giải Ba | 2503306912 | 3309628068 | 1533532245 |
| Giải Bốn | 12512982205335571508546398918118981 | 23019248083640196728466519332418616 | 82663080660576687360914577970428109 |
| Giải Năm | 2713 | 0212 | 3157 |
| Giải Sáu | 714804496694 | 078813126676 | 122038675280 |
| Giải Bảy | 840 | 483 | 426 |
| Giải Tám | 28 | 28 | 82 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
XSMT- KQXSMT Thứ 4, ngày 28/01/2026
| G | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Giải đặc biệt | 780756 | 132521 |
| Giải Nhất | 47601 | 29814 |
| Giải Nhì | 79850 | 66454 |
| Giải Ba | 0387746027 | 6280555957 |
| Giải Bốn | 95385696571197353993731333748461176 | 97260030232872739433436098818094386 |
| Giải Năm | 5830 | 8344 |
| Giải Sáu | 514317300209 | 577024442906 |
| Giải Bảy | 721 | 444 |
| Giải Tám | 07 | 75 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
Kết quả xổ số Miền Trung 27/01/2026
| G | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| Giải đặc biệt | 491397 | 415292 |
| Giải Nhất | 89963 | 45989 |
| Giải Nhì | 04580 | 50542 |
| Giải Ba | 8494605810 | 0398996541 |
| Giải Bốn | 05958638828563882042357106016175303 | 24410376348798900881682684141672423 |
| Giải Năm | 0083 | 5833 |
| Giải Sáu | 982999767089 | 504767367760 |
| Giải Bảy | 896 | 551 |
| Giải Tám | 92 | 15 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
KQXSMT - Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2, ngày 26/01/2026
| G | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Giải đặc biệt | 243372 | 282082 |
| Giải Nhất | 76669 | 97191 |
| Giải Nhì | 98669 | 82817 |
| Giải Ba | 7882060202 | 6265632835 |
| Giải Bốn | 98012877345319702196655851775183436 | 06985204495571076987034638728993072 |
| Giải Năm | 0893 | 7005 |
| Giải Sáu | 141983594938 | 503399957830 |
| Giải Bảy | 300 | 346 |
| Giải Tám | 68 | 53 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
KQXSMT - Kết quả xổ số Miền Trung Chủ nhật, ngày 25/01/2026
| G | Khánh Hòa | Kon tum | Thừa Thiên Huế |
| Giải đặc biệt | 557999 | 002377 | 865054 |
| Giải Nhất | 66388 | 15082 | 41975 |
| Giải Nhì | 08887 | 95790 | 64199 |
| Giải Ba | 7683717211 | 4796953086 | 4159001143 |
| Giải Bốn | 19234760462854299867898675401850142 | 90385512649693530919667298130263889 | 17938227445259551579665527414881090 |
| Giải Năm | 2582 | 2920 | 2470 |
| Giải Sáu | 401610574652 | 758309797210 | 765785374636 |
| Giải Bảy | 361 | 129 | 083 |
| Giải Tám | 80 | 73 | 70 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
KQXSMT - Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 7, ngày 24/01/2026
| G | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| Giải đặc biệt | 213974 | 499935 | 640224 |
| Giải Nhất | 27176 | 45826 | 02432 |
| Giải Nhì | 61759 | 21234 | 83497 |
| Giải Ba | 1291347706 | 1315412707 | 7464213095 |
| Giải Bốn | 37656328115927164143825461486318147 | 10674086999632394599995309648023554 | 31115104935790134359273093278932842 |
| Giải Năm | 6349 | 2906 | 6929 |
| Giải Sáu | 960702615279 | 171565248987 | 903903208746 |
| Giải Bảy | 648 | 189 | 187 |
| Giải Tám | 59 | 78 | 21 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
XSMT - xổ số Miền Trung Thứ 6, ngày 23/01/2026
| G | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Giải đặc biệt | 706250 | 947850 |
| Giải Nhất | 38291 | 90492 |
| Giải Nhì | 36255 | 10085 |
| Giải Ba | 8420221419 | 9543398744 |
| Giải Bốn | 35296942538804159331902787915855671 | 18843125304314176119520051803991432 |
| Giải Năm | 7501 | 3349 |
| Giải Sáu | 973739704697 | 246862579791 |
| Giải Bảy | 816 | 511 |
| Giải Tám | 32 | 96 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
XSMT - xổ số Miền Trung Thứ 5, ngày 22/01/2026
| G | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Giải đặc biệt | 703970 | 617395 | 497242 |
| Giải Nhất | 31571 | 48126 | 17876 |
| Giải Nhì | 30770 | 29416 | 61142 |
| Giải Ba | 5463679667 | 3098276140 | 8163117089 |
| Giải Bốn | 05955922193726345343336802966502437 | 99096258990362330637788568686875202 | 95245377120250939558004777755461499 |
| Giải Năm | 0985 | 8231 | 3403 |
| Giải Sáu | 551326882112 | 696623004678 | 669709849198 |
| Giải Bảy | 198 | 203 | 839 |
| Giải Tám | 52 | 54 | 55 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
Kết quả xổ số Miền Trung 21/01/2026
| G | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Giải đặc biệt | 470111 | 765951 |
| Giải Nhất | 20791 | 06740 |
| Giải Nhì | 41257 | 92176 |
| Giải Ba | 2290931490 | 6016080039 |
| Giải Bốn | 83478504977527826749749473716850506 | 04364439052408604407688588233991549 |
| Giải Năm | 1275 | 4443 |
| Giải Sáu | 367453920918 | 085586046631 |
| Giải Bảy | 589 | 765 |
| Giải Tám | 82 | 15 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
XSMT - xổ số Miền Trung Thứ 3, ngày 20/01/2026
| G | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| Giải đặc biệt | 472104 | 451218 |
| Giải Nhất | 92779 | 84676 |
| Giải Nhì | 93566 | 01290 |
| Giải Ba | 9699398322 | 7445454117 |
| Giải Bốn | 10946069202557252991250897738697194 | 55909177262342271576920159309094081 |
| Giải Năm | 8338 | 5998 |
| Giải Sáu | 800181296658 | 665473382274 |
| Giải Bảy | 605 | 914 |
| Giải Tám | 85 | 16 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
xổ số Miền Trung Thứ 2, ngày 19/01/2026
| G | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Giải đặc biệt | 988921 | 097202 |
| Giải Nhất | 89911 | 75713 |
| Giải Nhì | 30039 | 28082 |
| Giải Ba | 3151893198 | 7968177489 |
| Giải Bốn | 79551465044770291045867829020258504 | 77882350436763198651126717916498508 |
| Giải Năm | 5488 | 7797 |
| Giải Sáu | 673405554638 | 906877183458 |
| Giải Bảy | 774 | 613 |
| Giải Tám | 15 | 64 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
xổ số Miền Trung Chủ nhật, ngày 18/01/2026
| G | Khánh Hòa | Kon tum | Thừa Thiên Huế |
| Giải đặc biệt | 418236 | 226303 | 624211 |
| Giải Nhất | 66265 | 95411 | 83626 |
| Giải Nhì | 28613 | 33601 | 35722 |
| Giải Ba | 9888632735 | 3763853601 | 2873385201 |
| Giải Bốn | 73945927225423221111470343464478382 | 07303463746891785998281720017034433 | 46617160343036972667015332985405840 |
| Giải Năm | 7258 | 8416 | 6253 |
| Giải Sáu | 335812327064 | 987968068084 | 626550931581 |
| Giải Bảy | 292 | 274 | 320 |
| Giải Tám | 27 | 03 | 25 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
KQXSMT - Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 7, ngày 17/01/2026
| G | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| Giải đặc biệt | 378347 | 444503 | 236692 |
| Giải Nhất | 07644 | 87941 | 38629 |
| Giải Nhì | 36582 | 66407 | 01557 |
| Giải Ba | 6368816529 | 0849578827 | 3517476195 |
| Giải Bốn | 23129798413437209399588881827310167 | 58994205193072555703965369937740255 | 46418221907512639053660383555462423 |
| Giải Năm | 3789 | 1006 | 6266 |
| Giải Sáu | 533368487903 | 751696042900 | 788144548661 |
| Giải Bảy | 209 | 901 | 091 |
| Giải Tám | 76 | 02 | 42 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
XSMT - xổ số Miền Trung Thứ 6, ngày 16/01/2026
| G | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Giải đặc biệt | 480145 | 544987 |
| Giải Nhất | 96165 | 81445 |
| Giải Nhì | 39722 | 94202 |
| Giải Ba | 3433089732 | 1865660151 |
| Giải Bốn | 37909912571963672645646988338701519 | 30663674213850250495974753198140177 |
| Giải Năm | 2871 | 0700 |
| Giải Sáu | 473413934125 | 495052936946 |
| Giải Bảy | 241 | 019 |
| Giải Tám | 57 | 00 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
XSMT- KQXSMT Thứ 5, ngày 15/01/2026
| G | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Giải đặc biệt | 118336 | 130781 | 174594 |
| Giải Nhất | 27772 | 78683 | 88864 |
| Giải Nhì | 71550 | 35834 | 44477 |
| Giải Ba | 3251175281 | 6230305559 | 2403263256 |
| Giải Bốn | 89699123034839116784746251882755870 | 16788615708112324059743034292061085 | 94247554011236368144107527818633479 |
| Giải Năm | 7091 | 6894 | 7603 |
| Giải Sáu | 072563707872 | 678323944756 | 839665782062 |
| Giải Bảy | 674 | 034 | 389 |
| Giải Tám | 92 | 89 | 88 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
XSMT - xổ số Miền Trung Thứ 4, ngày 14/01/2026
| G | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Giải đặc biệt | 126704 | 507450 |
| Giải Nhất | 49417 | 07369 |
| Giải Nhì | 39388 | 48368 |
| Giải Ba | 0050443301 | 2637913701 |
| Giải Bốn | 17079891878910680598557600108851414 | 81666122091060740411911491710253891 |
| Giải Năm | 4425 | 0119 |
| Giải Sáu | 297460226651 | 977421980454 |
| Giải Bảy | 310 | 768 |
| Giải Tám | 74 | 66 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
KQXSMT - Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 3, ngày 13/01/2026
| G | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| Giải đặc biệt | 006419 | 287605 |
| Giải Nhất | 31715 | 16293 |
| Giải Nhì | 14199 | 75403 |
| Giải Ba | 2740938406 | 3526269002 |
| Giải Bốn | 42992291869668928528571896928475197 | 63432478403878957680534989741767809 |
| Giải Năm | 0534 | 2081 |
| Giải Sáu | 199844057395 | 591100969552 |
| Giải Bảy | 753 | 644 |
| Giải Tám | 57 | 80 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
xổ số Miền Trung Thứ 2, ngày 12/01/2026
| G | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Giải đặc biệt | 321282 | 640801 |
| Giải Nhất | 71307 | 38437 |
| Giải Nhì | 11152 | 04957 |
| Giải Ba | 5690612226 | 1444665378 |
| Giải Bốn | 90080886513959353195867863660792213 | 71150953259035771175619485433411464 |
| Giải Năm | 1499 | 3219 |
| Giải Sáu | 503026789339 | 987594761087 |
| Giải Bảy | 158 | 769 |
| Giải Tám | 06 | 41 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
XSMT - xổ số Miền Trung Chủ nhật, ngày 11/01/2026
| G | Khánh Hòa | Kon tum | Thừa Thiên Huế |
| Giải đặc biệt | 935846 | 723063 | 672315 |
| Giải Nhất | 15456 | 80242 | 78884 |
| Giải Nhì | 27441 | 70447 | 39064 |
| Giải Ba | 6441792083 | 6139046164 | 5528410890 |
| Giải Bốn | 05661008128768524796885923809660001 | 60044181604778992680162006837544740 | 65741946738517699326232354742379677 |
| Giải Năm | 8551 | 9716 | 7984 |
| Giải Sáu | 929908758511 | 655018396750 | 185704990098 |
| Giải Bảy | 993 | 674 | 460 |
| Giải Tám | 37 | 23 | 25 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
Kết quả xổ số Miền Trung 10/01/2026
| G | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| Giải đặc biệt | 058133 | 902399 | 434371 |
| Giải Nhất | 20826 | 26221 | 39488 |
| Giải Nhì | 56630 | 70138 | 91629 |
| Giải Ba | 2733524502 | 9693750628 | 8621270639 |
| Giải Bốn | 04228749875905695219829911845318311 | 43834900014794374847543117585292278 | 53654602300993444593399948541942066 |
| Giải Năm | 1368 | 3534 | 4932 |
| Giải Sáu | 421346123139 | 668632744423 | 109287857643 |
| Giải Bảy | 060 | 437 | 313 |
| Giải Tám | 61 | 37 | 01 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
Kết quả xổ số Miền Trung 09/01/2026
| G | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Giải đặc biệt | 848952 | 456952 |
| Giải Nhất | 90732 | 19433 |
| Giải Nhì | 39691 | 54638 |
| Giải Ba | 1683349206 | 7438463071 |
| Giải Bốn | 19397650265568975138402744321836234 | 48618801421607551576078782661992403 |
| Giải Năm | 1963 | 7302 |
| Giải Sáu | 264459717163 | 572599095999 |
| Giải Bảy | 170 | 316 |
| Giải Tám | 45 | 97 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
XSMT- KQXSMT Thứ 5, ngày 08/01/2026
| G | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Giải đặc biệt | 634834 | 585484 | 278562 |
| Giải Nhất | 74700 | 36323 | 60473 |
| Giải Nhì | 64957 | 51776 | 05504 |
| Giải Ba | 2966058483 | 7451724250 | 0238157486 |
| Giải Bốn | 59137818343779747267393703588554877 | 95021789099637382684527694159116056 | 21982135590936202717794688912704827 |
| Giải Năm | 1206 | 2379 | 1290 |
| Giải Sáu | 552148517666 | 223817254415 | 393982855984 |
| Giải Bảy | 838 | 803 | 170 |
| Giải Tám | 65 | 13 | 63 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
XSMT- KQXSMT Thứ 4, ngày 07/01/2026
| G | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| Giải đặc biệt | 808557 | 319180 |
| Giải Nhất | 12762 | 75304 |
| Giải Nhì | 52429 | 48909 |
| Giải Ba | 8769810592 | 6084365029 |
| Giải Bốn | 10279005125427675998365646424226811 | 82796884516583377339102520804105535 |
| Giải Năm | 4643 | 2222 |
| Giải Sáu | 046328768084 | 044099377105 |
| Giải Bảy | 857 | 561 |
| Giải Tám | 53 | 76 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
XSMT- KQXSMT Thứ 3, ngày 06/01/2026
| G | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| Giải đặc biệt | 117817 | 007603 |
| Giải Nhất | 37793 | 32266 |
| Giải Nhì | 83773 | 12153 |
| Giải Ba | 9404252728 | 7708454491 |
| Giải Bốn | 77091074869309991392435245507132752 | 87337313482397848002670212846597409 |
| Giải Năm | 1008 | 6533 |
| Giải Sáu | 597133800403 | 183439148497 |
| Giải Bảy | 492 | 620 |
| Giải Tám | 32 | 74 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
XSMT- KQXSMT Thứ 2, ngày 05/01/2026
| G | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| Giải đặc biệt | 939254 | 715470 |
| Giải Nhất | 73929 | 01606 |
| Giải Nhì | 89750 | 18730 |
| Giải Ba | 8640420085 | 1059114179 |
| Giải Bốn | 09535516901975919702333176351690010 | 84297849496717380289597297404979725 |
| Giải Năm | 1318 | 7603 |
| Giải Sáu | 111501337928 | 836107679651 |
| Giải Bảy | 280 | 630 |
| Giải Tám | 59 | 78 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
XSMT - xổ số Miền Trung Chủ nhật, ngày 04/01/2026
| G | Khánh Hòa | Kon tum | Thừa Thiên Huế |
| Giải đặc biệt | 631267 | 840504 | 528264 |
| Giải Nhất | 36948 | 07665 | 29811 |
| Giải Nhì | 28172 | 93034 | 55725 |
| Giải Ba | 5852179545 | 3459683917 | 9030354685 |
| Giải Bốn | 73304807706445362693187896808154978 | 70272236965145218361054545978312309 | 98256327404977070720469822547125760 |
| Giải Năm | 2984 | 2166 | 5364 |
| Giải Sáu | 709811889957 | 702002868016 | 222769150195 |
| Giải Bảy | 942 | 451 | 753 |
| Giải Tám | 27 | 78 | 81 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
XSMT- KQXSMT Thứ 7, ngày 03/01/2026
| G | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| Giải đặc biệt | 907776 | 980053 | 176444 |
| Giải Nhất | 06280 | 45240 | 67668 |
| Giải Nhì | 82629 | 79277 | 23616 |
| Giải Ba | 0807521532 | 6033313963 | 8482941266 |
| Giải Bốn | 30549106517286646500521226517349693 | 17743322148811511710009123877932010 | 65790197084059286308394122452413015 |
| Giải Năm | 7026 | 2347 | 7391 |
| Giải Sáu | 985363257200 | 511413096672 | 994003195983 |
| Giải Bảy | 976 | 072 | 423 |
| Giải Tám | 90 | 46 | 06 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
XSMT - xổ số Miền Trung Thứ 6, ngày 02/01/2026
| G | Gia Lai | Ninh Thuận |
| Giải đặc biệt | 370468 | 353056 |
| Giải Nhất | 31826 | 90154 |
| Giải Nhì | 41743 | 06327 |
| Giải Ba | 7028624769 | 9078673923 |
| Giải Bốn | 57365784630113146198334464600644593 | 05884476355249218337266327021766700 |
| Giải Năm | 4771 | 7730 |
| Giải Sáu | 200086918874 | 385638819184 |
| Giải Bảy | 209 | 429 |
| Giải Tám | 75 | 24 |
Thống kê Đầu-Đuôi xsmt
>>> Tham khảo thống kê, dự đoán XSMT
- Tham khảo Thống kê Xổ số Miền Trung 30 ngày
- Tham khảo Dự đoán XSMT
- Thống kê XSMN 30 ngày
- Thống kê XSMB 30 ngày
Cập nhật thống kê kết quả XSMT 30 ngày mới nhất KQXS123
